móp mép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều chỗ lõm vào, không còn nguyên vẹn, tròn đầy như hình dạng ban đầu: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật thể (thường bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu cứng) bị va đập, tác động mạnh khiến bề mặt hoặc các cạnh bị lõm, méo mó, biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái hộp thiếc bị rơi từ trên cao xuống nên móp mép hết cả.
- Sau vụ va chạm, cánh cửa xe ô tô bị móp mép một bên.
- Chiếc siêu nhôm mới mua đã bị móp mép vì sử dụng không cẩn thận.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn nói, miêu tả sự hư hỏng về hình dạng do ngoại lực: Từ này thường nhấn mạnh sự xuống cấp, mất thẩm mỹ của đồ vật do bị dập, va đập nhiều lần.
- Chiếc xe đạp cũ kỹ, vành xe đã móp mép nhiều chỗ.
Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để ví von về một thứ gì đó không còn hoàn hảo, bị tổn hại.
- Sau nhiều lần thất bại, lòng tự tin của anh ấy có vẻ đã móp mép.
Biến thể và từ gần giống
- Móp (động từ/tính từ): Làm cho lõm vào một chỗ; trạng thái bị lõm vào một điểm.
- Cái nắp bị móp một góc.
- Méo mó (tính từ): Biến dạng, không còn hình dạng ban đầu, có thể bao hàm cả việc bị cong vênh, lệch lạc chứ không chỉ lõm vào.
- Tấm tôn bị bão làm méo mó.
- Bẹp (tính từ): Bị đè, ép mạnh đến mức dẹt ra, mất độ phồng.
- Quả bóng bị bẹp.
Từ đồng nghĩa
- Bẹp dúm: Vừa bị dẹt, vừa có nhiều nếp nhăn, lõm.
- Biến dạng: Thay đổi hình dạng so với ban đầu.
- Lõm chỗ: (Cách nói miêu tả) Có chỗ bị lõm vào.
Từ trái nghĩa
- Tròn trịa: Có hình dạng đầy đặn, cân đối.
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị hư hỏng, biến dạng.
- Phẳng phiu: Bằng phẳng, không lồi lõm.
Lưu ý sử dụng
- "Móp mép" thường dùng cho những vật có thành, có cạnh hoặc bề mặt tương đối cứng (như hộp, xe, nồi, chảo). Ít dùng cho vật liệu mềm như vải, giấy.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường diễn tả sự tiếc nuối, chê bai về tình trạng hư hỏng của đồ vật.
- Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "bị biến dạng", "bị lõm".
- Có nhiều chỗ lõm vào, không được tròn đầy: Cái hộp móp mép.